Thuật ngữ - Thể loại

OPERETTA

Operetta (tiếng Pháp : opérette; Đức : operette; Tây Ban Nha : opereta) là từ giảm nhẹ của từ “opera” trong tiếng Ý. Operetta là một dạng opera nhẹ với những đoạn thoại nói, những ca khúc và những...

SERENADE

Trong âm nhạc, một serenade (hay đôi khi là serenata) với ý nghĩa phổ biến nhất của nó là một tác phẩm âm nhạc hoặc là một buổi biểu diễn âm nhạc để thể hiện sự kính...

ARIA

Aria (tiếng Ý nguyên gốc có nghĩa là "khúc ca” hay “điệu ca”, “điệu nhạc”) là thuật ngữ chỉ một bài ca hoặc độc lập (như "Ah Perfido" của Beethoven và một số aria...

VARIATION (BIẾN TẤU)

 Biến tấu (Variation) là một hình thức trong đó các cách trình bày một chủ đề được biến đổi hoặc đưa ra theo các cách sắp xếp có sự thay đổi. Trong thế kỷ...

ROMANCE

Thuật ngữ romance (tiếng Tây Ban Nha: romance/romanza, tiếng Ý: romanza, tiếng Đức Romanze, tiếng Pháp: romance, tiếng Nga: романс) có một lịch sử dài hàng thế kỉ. Bắt đầu là những ballad mang tính kể chuyện ở Tây Ban Nha,...

CANTATA (ĐẠI HỢP XƯỚNG)

Cantata là một thể loại thanh nhạc cổ điển với đặc điểm trang trọng hoặc có tính anh hùng, tính trữ tình; gồm một số tiết mục hoàn thiện viết cho hợp xướng, độc...

REQUIEM

“Misa cho người quá cố” của Nhà thờ Cơ đốc giáo La Mã lấy tên theo từ đầu tiên của phần khai lễ (phần introit), Requiem aeternam dona eis, Domine (Xin Chúa ban cho họ sự...

NHÓM THUẬT NGỮ CHỈ TỐC ĐỘ (TEMPO)

Tốc độ (Tempo), còn gọi là nhịp độ, là độ nhanh, chậm trong sự thể hiện âm nhạc. Máy đếm nhịp do nhà phát minh Johann Mälzel chế tạo từ năm 1816 ghi rõ...

OVERTURE

Overture (tiếng Pháp: ouverture; tiếng Đức: Ouvertüre; tiếng Ý: sinfonia) là một khúc nhạc có độ dài trung bình, hoặc để giới thiệu một tác phẩm mang tính kịch hoặc được dự tính cho biểu diễn hòa nhạc. 1.Các...

ÂM NHẠC CHƯƠNG TRÌNH

I. Giới thiệu Âm nhạc chương trình là âm nhạc mô tả một chủ đề ngoài âm nhạc, chẳng hạn một câu chuyện, một đối tượng hay một quang cảnh, bằng cách sử dụng những...